Hóa Chất Chống Ăn Mòn Hệ Thống Làm Mát Tuần Hoàn

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn là nhóm hóa chất được sử dụng để giảm nguy cơ gỉ sét, oxit sắt, bùn sắt và suy giảm bề mặt kim loại trong tháp giải nhiệt, chiller, bình ngưng, thiết bị trao đổi nhiệt, bơm, van và đường ống tuần hoàn. Để chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời chất lượng nước cấp, nước tuần hoàn, pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, độ kiềm, độ cứng, vật liệu hệ thống, vi sinh, biofilm, chế độ xả bẩn và chương trình hóa chất đang sử dụng.

Trong hệ thống làm mát tuần hoàn hở, chống ăn mòn không nên được xem là vấn đề riêng lẻ. Department of Energy Hoa Kỳ xác định bốn vấn đề xử lý chính trong hầu hết hệ thống làm mát tuần hoàn hở gồm corrosion, scaling, foulingmicrobiological activity. Cơ quan này cũng nêu rằng lọc dòng bên có thể giúp loại bỏ chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ, qua đó giảm khả năng fouling, scaling và phát triển vi sinh trong hệ thống tháp giải nhiệt.

Bài viết dưới đây được đội ngũ Công ty TNHH Phụ Trợ Công Nghiệp GARDNER biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ vai trò của hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn, tiêu chí lựa chọn và những điểm cần kiểm soát khi vận hành hệ thống nước làm mát trong nhà máy.

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn là gì?

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn là nhóm hóa chất được châm vào nước tuần hoàn để giảm nguy cơ ăn mòn trên các bề mặt kim loại tiếp xúc với nước. Trong nhà máy, các vị trí cần được kiểm soát thường gồm đường ống, bình ngưng, chiller, thiết bị trao đổi nhiệt, bơm, van, bể tháp và các phụ kiện kim loại trong hệ thống nước làm mát.

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống

Ăn mòn trong hệ thống làm mát không chỉ làm suy giảm vật liệu. Quá trình này còn có thể tạo ra gỉ sét, oxit sắt và bùn sắt. Những sản phẩm ăn mòn này có thể di chuyển theo nước tuần hoàn, tích tụ trong bể tháp, bề mặt trao đổi nhiệt, bình ngưng hoặc các đoạn ống có dòng chảy yếu. Khi kết hợp với cặn khoáng, chất rắn lơ lửng và biofilm, hệ thống có thể phát sinh fouling phức tạp hơn.

Cần phân biệt rõ hóa chất chống ăn mòn với hóa chất chống cáu cặn. Hóa chất chống ăn mòn tập trung vào việc giảm nguy cơ suy giảm bề mặt kim loại. Hóa chất chống cáu cặn tập trung vào việc hạn chế khoáng chất kết tủa và bám trên bề mặt truyền nhiệt. Hai nhóm này có thể cùng xuất hiện trong một chương trình xử lý nước làm mát tuần hoàn, nhưng không nên nhầm lẫn công dụng.

Hóa chất chống ăn mòn cũng không thay thế cho biocide hoặc hóa chất kiểm soát vi sinh. ASHRAE nêu rằng tất cả hệ thống tháp giải nhiệt cần được xử lý để hạn chế phát triển sinh học, và nhiều hệ thống cũng cần xử lý để kiểm soát cáu cặn và ăn mòn. Điều này cho thấy chương trình xử lý nước làm mát cần được xây dựng theo tổng thể, không chỉ dựa vào một nhóm hóa chất riêng lẻ.

Xem Thêm Hóa Chất Xử Lý Nước Làm Mát Tuần Hoàn Cho Nhà Máy

Vì sao hệ thống làm mát tuần hoàn bị ăn mòn?

Hệ thống làm mát tuần hoàn dễ bị ăn mòn vì nước liên tục tiếp xúc với không khí, oxy hòa tan, nhiệt độ, vật liệu kim loại và các chất hòa tan trong nước. Với tháp giải nhiệt hở, nước tuần hoàn đi qua bể tháp, đường ống, bình ngưng hoặc thiết bị trao đổi nhiệt rồi quay lại tháp để thải nhiệt. Trong quá trình này, nước tiếp xúc với bụi, khí, vi sinh và tạp chất từ môi trường.

Một nguyên nhân quan trọng là pH không nằm trong vùng kiểm soát phù hợp. pH ảnh hưởng đến cả ăn mòn và cáu cặn. Trong một số điều kiện, pH thấp có thể làm tăng rủi ro ăn mòn kim loại. Ngược lại, pH quá cao trong hệ thống có độ cứng và độ kiềm cao có thể làm tăng nguy cơ cáu cặn. Vì vậy, pH cần được đánh giá cùng với độ kiềm, độ cứng, chloride, TDS, vật liệu và chương trình hóa chất hiện tại.

Chloride, TDS và độ dẫn điện cũng là các chỉ số cần kiểm soát. Khi nước bay hơi trong tháp giải nhiệt, các chất hòa tan không bay hơi theo mà ở lại trong nước tuần hoàn. Nếu xả bẩn không phù hợp, nồng độ chất hòa tan tăng lên, kéo theo độ dẫn điện và TDS tăng. Trong nhiều hệ thống, chloride cao có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn đối với một số vật liệu kim loại. Vì vậy, doanh nghiệp không nên đánh giá ăn mòn chỉ bằng quan sát gỉ sét bên ngoài mà cần kiểm tra nước tuần hoàn.

Vi sinh, biofilm và bùn bám cũng có thể làm tình trạng ăn mòn khó kiểm soát hơn. CDC nêu rằng kiểm soát scale, corrosion, sediment và làm sạch hệ thống là các yếu tố quan trọng trong vận hành tháp giải nhiệt và phòng ngừa rủi ro liên quan đến Legionella. CDC cũng xác định sediment và biofilm là các yếu tố cần được chú ý trong hệ thống tháp giải nhiệt.

Một nguyên nhân khác là sản phẩm ăn mòn phát sinh trong hệ thống không được kiểm soát. Khi kim loại bị ăn mòn, oxit sắt và bùn sắt có thể tích tụ trong nước tuần hoàn. Lớp bùn này có thể bám lên bề mặt trao đổi nhiệt, làm tăng fouling và tạo điều kiện cho ăn mòn dưới lớp bám. Nếu chỉ châm hóa chất chống ăn mòn nhưng không xử lý bùn, lọc cặn, xả bẩn và kiểm soát vi sinh, hệ thống vẫn có thể tiếp tục phát sinh vấn đề.

Xem Thêm Hóa Chất Tẩy Cáu Cặn Công Nghiệp: Cách Sử Dụng Đúng

Ăn mòn khác gì cáu cặn, bùn bám và fouling?

Ăn mòn là quá trình bề mặt kim loại bị suy giảm do tác động của nước và môi trường hóa học hoặc sinh học trong hệ thống. Kết quả dễ thấy là gỉ sét, nước màu vàng nâu, bùn sắt hoặc oxit sắt trong bể tháp, đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt.

Cáu cặn là lớp khoáng hoặc muối ít tan bám trên bề mặt thiết bị. Trong hệ thống làm mát tuần hoàn, cáu cặn thường liên quan đến độ cứng, độ kiềm, silica, pH, nhiệt độ bề mặt và chu kỳ cô đặc. Cáu cặn làm giảm khả năng truyền nhiệt và có thể tạo vùng dưới cặn, khiến ăn mòn cục bộ trở nên khó kiểm soát hơn.

Bùn bám là sự tích tụ của chất rắn lơ lửng, bùn, gỉ sét, sản phẩm ăn mòn, chất hữu cơ hoặc tạp chất trong nước. Bùn có thể lắng ở bể tháp, vùng dòng chảy yếu, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các đoạn ống ít lưu thông. Bùn không nhất thiết là cáu cặn khoáng, nhưng vẫn có thể làm tăng fouling và gây cản trở vận hành.

Fouling là khái niệm rộng hơn, bao gồm sự tích tụ của cặn, bùn, sản phẩm ăn mòn, chất rắn lơ lửng, biofilm hoặc các chất bám khác trên bề mặt thiết bị. Department of Energy nêu rằng các yếu tố môi trường, quá trình vận hành tháp giải nhiệt và chất lượng nước nguồn góp phần tạo ra bốn vấn đề xử lý chính gồm corrosion, scaling, fouling và microbiological activity.

Vì vậy, khi lựa chọn hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến gỉ sét. Cần đánh giá đồng thời cáu cặn, bùn bám, vi sinh, chất rắn lơ lửng và điều kiện vận hành. Nếu một trong các yếu tố này không được kiểm soát, chương trình chống ăn mòn có thể không đạt mục tiêu mong muốn.

Xem Thêm Hóa Chất Xử Lý Nước Lò Hơi Giúp Vận Hành Ổn Định

Dấu hiệu hệ thống làm mát tuần hoàn cần kiểm tra ăn mòn

Dấu hiệu thường gặp là nước tuần hoàn có màu vàng nâu hoặc xuất hiện nhiều gỉ sét. Màu nước thay đổi có thể liên quan đến oxit sắt, bùn sắt hoặc sản phẩm ăn mòn trong hệ thống. Tuy nhiên, hiện tượng này cần được kiểm tra bằng dữ liệu nước và khảo sát thiết bị, không nên kết luận nguyên nhân chỉ bằng màu nước.

Nguyên nhân ăn mòn hệ thống làm mát

Dấu hiệu tiếp theo là đường ống, bể tháp, bơm, van hoặc thiết bị có vết gỉ. Khi các vị trí kim loại tiếp xúc với nước có dấu hiệu gỉ sét rõ, doanh nghiệp cần kiểm tra pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, tình trạng vi sinh và chương trình hóa chất đang dùng. Nếu vết gỉ xuất hiện lặp lại sau khi vệ sinh, cần đánh giá lại toàn bộ chương trình xử lý nước.

Thiết bị trao đổi nhiệt có bùn sắt hoặc oxit sắt cũng là dấu hiệu cần chú ý. Sản phẩm ăn mòn có thể bám lên bề mặt truyền nhiệt, làm tăng fouling và ảnh hưởng đến khả năng truyền nhiệt. Department of Energy nêu rằng hệ thống lọc dòng bên có thể liên tục lọc một phần nước để loại bỏ chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ, từ đó giảm khả năng fouling, scaling và phát triển vi sinh.

Chênh áp tăng hoặc lưu lượng giảm cũng có thể liên quan đến bùn, gỉ sét hoặc sản phẩm ăn mòn tích tụ trong đường dòng chảy. Khi chênh áp qua bình ngưng, chiller hoặc thiết bị trao đổi nhiệt tăng, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng bám cặn, bùn sắt, fouling hoặc tắc nghẽn cục bộ. Đây là dấu hiệu vận hành quan trọng, không nên bỏ qua.

Nếu hệ thống phải vệ sinh, xử lý gỉ hoặc thay thế phụ kiện thường xuyên, chương trình chống ăn mòn cần được đánh giá lại. Việc xử lý lặp lại phần hậu quả mà không kiểm soát nguyên nhân trong nước tuần hoàn thường không giải quyết được vấn đề lâu dài.

Cách chọn hóa chất chống ăn mòn theo tình trạng hệ thống

Nếu nước cấp có độ cứng và tính ăn mòn cao, doanh nghiệp có thể xem xét các sản phẩm được mô tả cho điều kiện này. AmTreat 1225 được mô tả là chế phẩm đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn, sử dụng cho các hệ thống có nước cấp đầu vào có tính chất ăn mòn và độ cứng cao; sản phẩm cũng được thiết kế để sử dụng trong hệ thống có điều chỉnh pH bằng axit. Nội dung sản phẩm nêu rằng AmTreat 1225 chứa các thành phần tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại yếu và bề mặt sắt, đồng thời không chứa crom và chì.

Nếu hệ thống có độ cứng và độ kiềm từ thấp đến cao, AmTreat 1210 là sản phẩm có thể được đánh giá. Trang sản phẩm mô tả AmTreat 1210 là chế phẩm hóa chất đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn cho hệ thống nước lạnh tuần hoàn. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống có độ cứng và độ kiềm từ thấp đến cao, đồng thời là hỗn hợp polymer và chất phân tán hữu cơ nhằm hạn chế bám dính của cáu cặn silic, canxi, sắt, bùn và các chất hữu cơ.

Nếu hệ thống nước có độ cứng và độ ăn mòn cao, AmTreat 1230AmTreat 1250 có thể được xem xét theo thông tin đã công bố. AmTreat 1230 được mô tả là chế phẩm đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn, dùng cho hệ thống nước lạnh tuần hoàn, đặc biệt với hệ thống nước có độ cứng và độ ăn mòn cao. AmTreat 1250 cũng được mô tả là chế phẩm đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn, dùng để kiểm soát ăn mòn và cáu cặn khi nước cấp đầu vào có độ cứng và độ ăn mòn cao.

Nếu hệ thống cần tập trung vào ức chế ăn mòn, AmTreat 3510 có thể được nhắc đến ở mức thông tin đã có. Trên website GARDNER, AmTreat 3510 được giới thiệu là hóa chất ức chế ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn; thông tin công khai hiển thị mô tả sản phẩm không chứa crom và là hỗn hợp của molybdenum, kẽm và các chất phân tán hữu cơ. Do thông tin chi tiết cần tài liệu sản phẩm cụ thể, không nên tự bổ sung liều lượng, điều kiện pH, vật liệu áp dụng hoặc mức bảo vệ kim loại nếu chưa có dữ liệu kỹ thuật.

Nếu hệ thống có biofilm, rong rêu hoặc bùn sinh học, hóa chất chống ăn mòn không nên được dùng như giải pháp thay thế cho chương trình kiểm soát vi sinh. Biofilm có thể tạo môi trường cho ăn mòn cục bộ và giữ lại bùn, cặn, sản phẩm ăn mòn trên bề mặt thiết bị. Trường hợp này cần đánh giá thêm biocide, vệ sinh, lọc và quản lý nước.

Nếu hệ thống đã có nhiều bùn sắt, oxit sắt hoặc cặn bám, doanh nghiệp cần khảo sát trước khi tối ưu hóa chất chống ăn mòn. Có thể cần vệ sinh, lọc cặn, điều chỉnh xả bẩn hoặc xử lý lớp bám trước khi chương trình chống ăn mòn phát huy vai trò trong vận hành.

Xem Thêm Hóa Chất Chống Ăn Mòn Nồi Hơi: Khi Nào Cần Dùng?

Các sản phẩm AmTreat liên quan đến chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn

AmTreat 3510 được giới thiệu là hóa chất ức chế ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn. Đây là sản phẩm nên được đặt trong nhóm tập trung vào mục tiêu chống ăn mòn. Với thông tin công khai hiện có, có thể nêu rằng sản phẩm không chứa crom và được mô tả là hỗn hợp của molybdenum, kẽm và các chất phân tán hữu cơ. Không nên tự đưa thêm thông số kỹ thuật, liều lượng, điều kiện pH, khả năng tương thích vật liệu hoặc cam kết hiệu quả nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chi tiết từ nhà cung cấp.

AmTreat 1210 là sản phẩm chống cáu cặn và ăn mòn cho hệ thống nước lạnh tuần hoàn. Sản phẩm được mô tả là chế phẩm hỗn hợp của polymer và chất phân tán hữu cơ, nhằm hạn chế bám dính của cáu cặn silic, canxi, sắt, bùn và các chất hữu cơ. Nội dung sản phẩm cũng nêu rằng AmTreat 1210 có thành phần tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại yếu và bề mặt sắt, đồng thời là chế phẩm hữu cơ không chứa crom, kẽm hoặc kim loại nặng.

AmTreat 1225 phù hợp để đưa vào nhóm sản phẩm dùng cho hệ thống có nước cấp đầu vào có tính chất ăn mòn và độ cứng cao. Trang sản phẩm mô tả AmTreat 1225 là chế phẩm đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn, có hợp chất hữu cơ, polymer chống cáu cặn, hợp chất phân tán và chất hỗ trợ hạn chế bùn dính bám. Sản phẩm cũng chứa thành phần tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại yếu và bề mặt sắt, không chứa crom và chì.

AmTreat 1230 được mô tả là chế phẩm đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn cho hệ thống nước lạnh tuần hoàn, đặc biệt với hệ thống nước có độ cứng và độ ăn mòn cao. Nội dung sản phẩm nêu sản phẩm gồm hợp chất hữu cơ, polymer chống cáu cặn, các hợp chất phân tán và chất hỗ trợ hạn chế bùn dính bám; đồng thời có thành phần tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại yếu và bề mặt sắt, không chứa crom và chì.

AmTreat 1250 được mô tả là chế phẩm đậm đặc chống cáu cặn và ăn mòn cho hầu hết các hệ thống nước lạnh tuần hoàn. Sản phẩm được sử dụng để kiểm soát ăn mòn và cáu cặn khi nước cấp đầu vào có độ cứng và độ ăn mòn cao. Khi đưa sản phẩm này vào bài viết, cần giữ đúng phạm vi trên và không tự thêm liều lượng, thời gian châm, điều kiện vận hành hoặc mức hiệu quả cố định.

Điểm quan trọng là các sản phẩm AmTreat cần được chọn theo dữ liệu nước, không chọn theo tên gọi. Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về nước cấp, nước tuần hoàn, pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, độ cứng, độ kiềm, sắt, silica, bùn, vi sinh, vật liệu hệ thống và tình trạng vận hành để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Xem Thêm Tẩy Cáu Cặn Lò Hơi Bằng Hóa Chất Có An Toàn Không?

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn cần đáp ứng tiêu chí nào?

Tiêu chí đầu tiên là phù hợp với vật liệu trong hệ thống. Hệ thống làm mát tuần hoàn có thể gồm thép, đồng, inox, nhựa, gioăng, van, bơm, bình ngưng và thiết bị trao đổi nhiệt. Hóa chất cần được chọn theo vật liệu tiếp xúc với nước, không chỉ theo tên gọi “hệ thống làm mát”. Một sản phẩm phù hợp với hệ thống này chưa chắc phù hợp với hệ thống khác nếu vật liệu và điều kiện nước khác nhau.

Các tiêu chí cần đáp ứng

Tiêu chí thứ hai là phù hợp với pH và chất lượng nước tuần hoàn. Doanh nghiệp cần kiểm tra pH, TDS, độ dẫn điện, chloride, độ kiềm, độ cứng, sắt, silica và các thông số liên quan. Những chỉ số này quyết định nguy cơ ăn mòn, cáu cặn và khả năng phối hợp hóa chất. Nếu chưa có dữ liệu nước, việc chọn hóa chất sẽ thiếu cơ sở kỹ thuật.

Tiêu chí thứ ba là khả năng phối hợp với chống cáu cặn và phân tán bùn. Trong nhiều hệ thống, ăn mòn tạo ra oxit sắt và bùn sắt. Những sản phẩm này có thể kết hợp với cặn khoáng hoặc chất rắn lơ lửng để hình thành fouling. Vì vậy, chương trình chống ăn mòn cần xem xét đồng thời chất phân tán, kiểm soát bùn và chống cáu cặn.

Tiêu chí thứ tư là tương thích với biocide và hóa chất kiểm soát vi sinh. Nếu hệ thống dùng hóa chất diệt rong rêu, biocide hoặc hóa chất điều chỉnh pH, cần kiểm tra khả năng phối hợp với hóa chất chống ăn mòn. Không nên phối hợp hóa chất theo cảm tính nếu chưa có thông tin kỹ thuật.

Tiêu chí thứ năm là khả năng châm ổn định bằng bơm định lượng. Hiệu quả chống ăn mòn phụ thuộc vào chương trình châm hóa chất ổn định. Nếu bơm định lượng không chính xác, điểm châm không phù hợp hoặc liều châm dao động theo ca vận hành, chất lượng nước tuần hoàn có thể biến động và làm rủi ro ăn mòn tăng.

Tiêu chí cuối cùng là sản phẩm phải có thông tin kỹ thuật rõ ràng. Doanh nghiệp cần kiểm tra mô tả sản phẩm, phạm vi sử dụng, dạng sản phẩm, quy cách đóng gói, thông tin an toàn và hướng dẫn kỹ thuật. Không nên chọn hóa chất chỉ dựa trên tên thương mại hoặc kinh nghiệm từ hệ thống khác.

Xem Thêm Hóa Chất Chống Cáu Cặn Lò Hơi: Cách Chọn Hiệu Quả

Cách sử dụng hóa chất chống ăn mòn cần kiểm soát gì?

Trước khi châm hóa chất, doanh nghiệp cần phân tích nước cấp và nước tuần hoàn. Các chỉ số cần quan tâm gồm pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, độ cứng, độ kiềm, sắt, silica và các thông số phù hợp với từng hệ thống. Nếu không có dữ liệu nước, việc lựa chọn hóa chất và liều châm sẽ thiếu cơ sở.

Điểm châm hóa chất cần được xác định đúng. Hóa chất chống ăn mòn cần được phân bố đều trong nước tuần hoàn để tiếp xúc với các khu vực cần bảo vệ. Nếu châm vào vị trí dòng chảy yếu, vùng chết hoặc điểm không có khả năng hòa trộn tốt, hiệu quả của chương trình hóa chất có thể không ổn định.

Với hệ thống nhà máy, bơm định lượng giúp kiểm soát lượng hóa chất ổn định hơn so với châm thủ công. Khi tải nhiệt, nước bổ sung, xả bẩn hoặc chu kỳ cô đặc thay đổi, chương trình châm hóa chất cần được điều chỉnh theo dữ liệu vận hành. Không nên giữ cố định một chế độ châm nếu điều kiện nước đã thay đổi.

Doanh nghiệp cần theo dõi pH, độ dẫn điện, TDS và chloride trong nước tuần hoàn. Các chỉ số này phản ánh trạng thái nước và nguy cơ ăn mòn. Nếu độ dẫn điện hoặc TDS tăng, cần kiểm tra chế độ xả bẩn, lượng nước bổ sung và chu kỳ cô đặc. Nếu chloride tăng, cần đánh giá rủi ro ăn mòn đối với vật liệu trong hệ thống.

Sắt, bùn và sản phẩm ăn mòn cũng cần được kiểm tra. Nếu bể tháp có nhiều bùn sắt, nước tuần hoàn có màu vàng nâu hoặc thiết bị trao đổi nhiệt có lớp oxit sắt, chương trình chống ăn mòn cần được đánh giá lại. Việc chỉ tăng hóa chất mà không xử lý bùn và sản phẩm ăn mòn có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Chống ăn mòn cần được kết hợp với kiểm soát vi sinh, cáu cặn và fouling. Department of Energy nêu chương trình xử lý tháp giải nhiệt thường gồm chất ức chế ăn mòn, chất ức chế cáu cặn và chất ức chế fouling sinh học; các hệ thống này cần tối ưu kiểm soát scale, corrosion và biological growth.

Sai lầm cần tránh khi dùng hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát

Sai lầm đầu tiên là chọn hóa chất khi chưa phân tích nước. Không có dữ liệu pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, sắt và độ kiềm thì khó xác định nguyên nhân ăn mòn. Nếu chọn sản phẩm theo cảm tính hoặc theo kinh nghiệm từ hệ thống khác, chương trình xử lý có thể không phù hợp với điều kiện thực tế.

Sai lầm thứ hai là chỉ chống ăn mòn nhưng bỏ qua cáu cặn. Cáu cặn có thể tạo vùng dưới cặn, khiến ăn mòn cục bộ khó kiểm soát hơn. Nếu nước có độ cứng, độ kiềm hoặc silica cao, doanh nghiệp cần đánh giá cả chống cáu cặn, phân tán bùn và chế độ xả bẩn.

Sai lầm thứ ba là bỏ qua vi sinh và biofilm. Biofilm có thể giữ lại bùn, cặn và sản phẩm ăn mòn trên bề mặt thiết bị. Trong hệ thống tháp giải nhiệt, CDC lưu ý rằng sediment, scale, corrosion và biofilm có liên quan đến môi trường thuận lợi cho Legionella. Vì vậy, chương trình chống ăn mòn không nên tách rời kiểm soát vi sinh.

Sai lầm thứ tư là châm hóa chất không ổn định. Bơm định lượng lỗi, điểm châm không phù hợp hoặc châm thủ công không đều đều có thể làm chương trình chống ăn mòn dao động. Khi liều hóa chất dao động, nước tuần hoàn có thể lúc thiếu hóa chất, lúc dư hóa chất, gây khó kiểm soát các chỉ số vận hành.

Sai lầm thứ năm là không kiểm soát xả bẩn. Xả bẩn quá ít làm chất hòa tan bị cô đặc, khiến TDS, độ dẫn điện và chloride tăng. Xả bẩn quá nhiều gây lãng phí nước và hóa chất. Xả bẩn cần được kiểm soát theo độ dẫn điện, TDS, chu kỳ cô đặc và điều kiện vận hành.

Sai lầm cuối cùng là không kiểm tra hiệu quả sau khi dùng. Sau khi triển khai hóa chất, doanh nghiệp cần theo dõi pH, độ dẫn điện, TDS, chloride, sắt, bùn, gỉ sét, chênh áp và hiệu quả làm mát. Nếu không theo dõi dữ liệu sau khi châm, doanh nghiệp khó biết chương trình đang kiểm soát ăn mòn tốt hay chưa.

Khi nào nhà máy cần điều chỉnh chương trình chống ăn mòn?

Nhà máy cần điều chỉnh chương trình chống ăn mòn khi nguồn nước cấp thay đổi. Nguồn nước có thể thay đổi theo mùa, theo khu vực cấp nước hoặc khi nhà máy sử dụng nguồn nước mới. Khi pH, chloride, độ cứng, độ kiềm, TDS hoặc sắt trong nước cấp thay đổi, chương trình hóa chất cũ có thể không còn phù hợp.

Khi xuất hiện gỉ sét, bùn sắt hoặc nước vàng nâu, doanh nghiệp cần kiểm tra chương trình chống ăn mòn. Tuy nhiên, không nên kết luận nguyên nhân ngay nếu chưa phân tích nước. Cần xác định vấn đề đến từ pH, chloride, oxy hòa tan, vi sinh, sản phẩm ăn mòn, bùn bám hay xả bẩn chưa phù hợp.

Khi chênh áp tăng hoặc thiết bị trao đổi nhiệt bám bẩn, chương trình cũng cần được đánh giá lại. Bùn sắt, sản phẩm ăn mòn, cáu cặn và fouling có thể làm tăng chênh áp hoặc giảm hiệu quả trao đổi nhiệt. Việc chỉ vệ sinh thiết bị mà không kiểm soát nước tuần hoàn có thể khiến vấn đề tái diễn.

Khi tải nhiệt hoặc công suất hệ thống thay đổi, chương trình hóa chất cần được xem xét. Nhà máy tăng công suất, thay đổi dây chuyền sản xuất, bổ sung chiller hoặc thay đổi thời gian vận hành đều có thể làm điều kiện nước tuần hoàn thay đổi. Một chương trình phù hợp ở tải cũ chưa chắc phù hợp với tải mới.

Khi bổ sung vật liệu hoặc thiết bị mới, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra lại chương trình chống ăn mòn. Vật liệu mới có thể có yêu cầu khác về pH, chloride, hóa chất chống ăn mòn hoặc kiểm soát fouling. Nếu không cập nhật chương trình, hệ thống có thể xuất hiện rủi ro ở các vị trí mới lắp đặt.

Vì sao nên chọn GARDNER khi cần hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn?

Công ty TNHH Phụ Trợ Công Nghiệp GARDNER phân phối các sản phẩm hóa chất chống cáu cặn, chống ăn mòn và chống rong rêu cho hệ thống trao đổi nhiệt, gồm hệ thống nồi hơihệ thống nước làm mát tuần hoàn. Trang giới thiệu của doanh nghiệp cũng cho biết GARDNER là đại lý bán hàng của AmSolv – USA tại Việt Nam.

GARDNER thi công dự án

Với nhu cầu hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn, doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm AmTreat 3510, AmTreat 1210, AmTreat 1225, AmTreat 1230AmTreat 1250 nếu phù hợp với tình trạng nước. Việc lựa chọn cần dựa trên dữ liệu nước và điều kiện vận hành, không nên chọn sản phẩm theo cảm tính.

GARDNER có nhóm sản phẩm liên quan đến chống cáu cặn, chống ăn mòn, kiểm soát rong rêu, hóa chất cho hệ thống làm mát, bơm định lượng hóa chất và thiết bị đo – điều khiển. Với hệ thống làm mát tuần hoàn, việc kết hợp hóa chất với thiết bị châm hóa chất và theo dõi chỉ số nước giúp chương trình vận hành có cơ sở kỹ thuật hơn.

Doanh nghiệp cần tư vấn hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn, kiểm soát gỉ sét, bùn sắt, cáu cặn hoặc vi sinh trong hệ thống nhà máy có thể liên hệ Công ty TNHH Phụ Trợ Công Nghiệp GARDNER để được hỗ trợ theo điều kiện vận hành thực tế.

Câu hỏi thường gặp về hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn là gì?

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn là nhóm hóa chất được châm vào nước tuần hoàn để giảm nguy cơ ăn mòn bề mặt kim loại trong tháp giải nhiệt, chiller, bình ngưng, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống, bơm và van.

Vì sao hệ thống làm mát tuần hoàn bị ăn mòn?

Hệ thống có thể bị ăn mòn do pH không phù hợp, chloride, TDS, độ dẫn điện cao, oxy hòa tan, vi sinh, biofilm, bùn bám, sản phẩm ăn mòn và chương trình xử lý nước chưa phù hợp. Các yếu tố này cần được đánh giá bằng dữ liệu nước và khảo sát hệ thống.

Hóa chất chống ăn mòn có thay thế hóa chất chống cáu cặn không?

Không. Hóa chất chống ăn mòn tập trung vào giảm nguy cơ suy giảm kim loại, còn hóa chất chống cáu cặn hạn chế cặn khoáng bám trên bề mặt. Hai nhóm có thể được phối hợp trong chương trình xử lý nước làm mát tuần hoàn, nhưng không nên nhầm lẫn công dụng.

Có cần phân tích nước trước khi chọn hóa chất chống ăn mòn không?

Có. Doanh nghiệp cần kiểm tra pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, độ cứng, độ kiềm, sắt, silica, vi sinh và tình trạng vận hành trước khi chọn hóa chất. Không nên chọn hóa chất chỉ dựa trên tên sản phẩm.

AmTreat 3510 là sản phẩm gì?

AmTreat 3510 được giới thiệu là hóa chất ức chế ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn, không chứa crom và được mô tả là hỗn hợp của molybdenum, kẽm và các chất phân tán hữu cơ. Khi sử dụng sản phẩm, doanh nghiệp cần tham khảo tài liệu kỹ thuật và điều kiện nước thực tế.

AmTreat 1210 dùng cho mục đích gì?

AmTreat 1210 được mô tả là chế phẩm chống cáu cặn và ăn mòn cho hệ thống nước lạnh tuần hoàn. Sản phẩm gồm polymer và chất phân tán hữu cơ, có thành phần tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại yếu và bề mặt sắt.

Khi nào cần điều chỉnh chương trình chống ăn mòn?

Nhà máy cần điều chỉnh chương trình chống ăn mòn khi nguồn nước cấp thay đổi, nước tuần hoàn xuất hiện gỉ sét hoặc bùn sắt, chênh áp tăng, hiệu quả làm mát giảm, tải nhiệt thay đổi hoặc bổ sung thiết bị mới vào hệ thống.

Kết luận

Hóa chất chống ăn mòn hệ thống làm mát tuần hoàn là một phần quan trọng trong chương trình xử lý nước làm mát của nhà máy. Nhóm hóa chất này giúp giảm nguy cơ gỉ sét, oxit sắt, bùn sắt và suy giảm bề mặt kim loại trong tháp giải nhiệt, chiller, bình ngưng, thiết bị trao đổi nhiệt và đường ống tuần hoàn.

Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần dựa trên dữ liệu nước và điều kiện vận hành thực tế. Các chỉ số như pH, chloride, TDS, độ dẫn điện, độ cứng, độ kiềm, sắt, silica, vi sinh, bùn, vật liệu hệ thống, xả bẩn và chu kỳ cô đặc đều cần được xem xét. Không nên chọn hóa chất theo tên gọi, không nên dùng một sản phẩm cho mọi hệ thống và không nên tách chống ăn mòn khỏi kiểm soát cáu cặn, fouling và vi sinh.

Với nhóm sản phẩm AmTreat 3510, AmTreat 1210, AmTreat 1225, AmTreat 1230AmTreat 1250, doanh nghiệp nên lựa chọn theo chất lượng nước, mục tiêu kiểm soát và tình trạng thực tế của hệ thống. GARDNER có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá tình trạng nước làm mát tuần hoàn và lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện vận hành của nhà máy.

Thông Tin Liên Hệ

  • CÔNG TY TNHH PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP GARDNER 
  • Địa chỉ: Số 2/18 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Hà Nội

  • Chi nhánh: 77 P. Lương Định Của, Bò Sơn, Võ Cường, Bắc Ninh
  • Hotline: 0794.131.139

  • Email: trung1310@gmail.com
  • Kho hàng: OTC5A-Handiresco Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

  • Website: https://hoachatchongcaucan.com/

  • Fanpage: facebook.com/hoachatchongcaucanAmSolv

Trả lời